Từ vựng

クローズアップ (kuroozuappu) nghĩa là gì?

クローズアップ trong tiếng Nhật nghĩa là cận cảnh, đặc tả; việc làm nổi bật, đưa ra tâm điểm chú ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクローズアップ
Romajikuroozuappu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
クローズアップ
kuroozuappu

cận cảnh, đặc tả; việc làm nổi bật, đưa ra tâm điểm chú ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cận cảnh, đặc tảclose-up
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc làm nổi bật, đưa ra tâm điểm chú ýbringing attention to; bringing to the fore; putting under close scrutiny

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.