Từ vựng
クロレラ (kurorera) nghĩa là gì?
クロレラ trong tiếng Nhật nghĩa là tảo lục chlorella.
| Cách đọc | クロレラ |
|---|---|
| Romaji | kurorera |
| Từ loại | danh từ |
クロレラクロレラ
kurorera
tảo lục chlorella
- 1danh từ tảo lục chlorellachlorella (alga)
Từ vựng
クロレラ trong tiếng Nhật nghĩa là tảo lục chlorella.
| Cách đọc | クロレラ |
|---|---|
| Romaji | kurorera |
| Từ loại | danh từ |
tảo lục chlorella