Từ vựng クロム (kuromu) nghĩa là gì? クロム trong tiếng Nhật nghĩa là crôm, nguyên tố Cr. Thông tin tra cứuCách đọcクロムRomajikuromuTừ loạidanh từ クロムクロムkuromucrôm, nguyên tố Cr1danh từ crôm, nguyên tố Crchromium (Cr)