Từ vựng

クロム (kuromu) nghĩa là gì?

クロム trong tiếng Nhật nghĩa là crôm, nguyên tố Cr.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクロム
Romajikuromu
Từ loạidanh từ
クロム
kuromu

crôm, nguyên tố Cr

  1. 1danh từ crôm, nguyên tố Crchromium (Cr)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.