Từ vựng

クロノスコープ (kuronosukoopu) nghĩa là gì?

クロノスコープ trong tiếng Nhật nghĩa là máy đo thời gian cực ngắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクロノスコープ
Romajikuronosukoopu
Từ loạidanh từ
クロノスコープ
kuronosukoopu

máy đo thời gian cực ngắn

  1. 1danh từ máy đo thời gian cực ngắnchronoscope

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.