Từ vựng
クロノスコープ (kuronosukoopu) nghĩa là gì?
クロノスコープ trong tiếng Nhật nghĩa là máy đo thời gian cực ngắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クロノスコープ |
|---|
| Romaji | kuronosukoopu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クロノスコープクロノスコープ
kuronosukoopu
máy đo thời gian cực ngắn
- 1danh từ máy đo thời gian cực ngắnchronoscope