Từ vựng

クロック (kurokku) nghĩa là gì?

クロック trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường; (máy tính) xung nhịp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクロック
Romajikurokku
Từ loạidanh từ
クロック
kurokku

đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường; (máy tính) xung nhịp

  1. 1danh từ đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tườngclock
  2. 2danh từ (máy tính) xung nhịpclock

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.