Từ vựng
クロスワード (kurosuwaado) nghĩa là gì?
クロスワード trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi ô chữ.
| Cách đọc | クロスワード |
|---|---|
| Romaji | kurosuwaado |
| Từ loại | danh từ |
クロスワードクロスワード
kurosuwaado
trò chơi ô chữ
- 1danh từ trò chơi ô chữcrossword
Từ vựng
クロスワード trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi ô chữ.
| Cách đọc | クロスワード |
|---|---|
| Romaji | kurosuwaado |
| Từ loại | danh từ |
trò chơi ô chữ