Từ vựng
クロスカントリー (kurosukantorii) nghĩa là gì?
クロスカントリー trong tiếng Nhật nghĩa là trượt tuyết băng đồng, chạy việt dã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クロスカントリー |
|---|
| Romaji | kurosukantorii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クロスカントリークロスカントリー
kurosukantorii
trượt tuyết băng đồng, chạy việt dã
- 1danh từ trượt tuyết băng đồng, chạy việt dãcross-country (running, skiing, etc.)