Từ vựng

クロスカントリー (kurosukantorii) nghĩa là gì?

クロスカントリー trong tiếng Nhật nghĩa là trượt tuyết băng đồng, chạy việt dã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクロスカントリー
Romajikurosukantorii
Từ loạidanh từ
クロスカントリー
kurosukantorii

trượt tuyết băng đồng, chạy việt dã

  1. 1danh từ trượt tuyết băng đồng, chạy việt dãcross-country (running, skiing, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.