Từ vựng
クロアチア (kuroachia) nghĩa là gì?
クロアチア trong tiếng Nhật nghĩa là Croatia, nước Croatia.
| Cách đọc | クロアチア |
|---|---|
| Romaji | kuroachia |
| Từ loại | danh từ |
クロアチアクロアチア
kuroachia
Croatia, nước Croatia
- 1danh từ Croatia, nước CroatiaCroatia
Từ vựng
クロアチア trong tiếng Nhật nghĩa là Croatia, nước Croatia.
| Cách đọc | クロアチア |
|---|---|
| Romaji | kuroachia |
| Từ loại | danh từ |
Croatia, nước Croatia