Từ vựng

クロアチア (kuroachia) nghĩa là gì?

クロアチア trong tiếng Nhật nghĩa là Croatia, nước Croatia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクロアチア
Romajikuroachia
Từ loạidanh từ
クロアチア
kuroachia

Croatia, nước Croatia

  1. 1danh từ Croatia, nước CroatiaCroatia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.