Từ vựng
クレーム (kureemu) nghĩa là gì?
クレーム trong tiếng Nhật nghĩa là yêu cầu bồi thường, khiếu nại đòi bồi thường; lời phàn nàn, ý kiến phản đối.
| Cách đọc | クレーム |
|---|---|
| Romaji | kureemu |
| Từ loại | danh từ |
クレームクレーム
kureemu
yêu cầu bồi thường, khiếu nại đòi bồi thường; lời phàn nàn, ý kiến phản đối
- 1danh từ yêu cầu bồi thường, khiếu nại đòi bồi thườngclaim (for compensation); customer complaint seeking compensation
- 2danh từ lời phàn nàn, ý kiến phản đối(general) complaint; objection