Từ vựng

クレーター (kureetaa) nghĩa là gì?

クレーター trong tiếng Nhật nghĩa là miệng núi lửa, hố va chạm thiên thạch; (thông tục) vết sẹo rỗ trên da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクレーター
Romajikureetaa
Từ loạidanh từ
クレーター
kureetaa

miệng núi lửa, hố va chạm thiên thạch; (thông tục) vết sẹo rỗ trên da

  1. 1danh từ miệng núi lửa, hố va chạm thiên thạchcrater
  2. 2danh từ (thông tục) vết sẹo rỗ trên dapockmark

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.