Từ vựng

クレーコート (kureekooto) nghĩa là gì?

クレーコート trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) sân đất nện trong quần vợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクレーコート
Romajikureekooto
Từ loạidanh từ
クレーコート
kureekooto

(thể thao) sân đất nện trong quần vợt

  1. 1danh từ (thể thao) sân đất nện trong quần vợtclay court (tennis)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.