Từ vựng
クレーコート (kureekooto) nghĩa là gì?
クレーコート trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) sân đất nện trong quần vợt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クレーコート |
|---|
| Romaji | kureekooto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クレーコートクレーコート
kureekooto
(thể thao) sân đất nện trong quần vợt
- 1danh từ (thể thao) sân đất nện trong quần vợtclay court (tennis)