Từ vựng

クレンザー (kurenzaa) nghĩa là gì?

クレンザー trong tiếng Nhật nghĩa là chất cọ rửa, bột tẩy rửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクレンザー
Romajikurenzaa
Từ loạidanh từ
クレンザー
kurenzaa

chất cọ rửa, bột tẩy rửa

  1. 1danh từ chất cọ rửa, bột tẩy rửacleanser; scouring powder; detergent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.