Từ vựng
クレンザー (kurenzaa) nghĩa là gì?
クレンザー trong tiếng Nhật nghĩa là chất cọ rửa, bột tẩy rửa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クレンザー |
|---|
| Romaji | kurenzaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クレンザークレンザー
kurenzaa
chất cọ rửa, bột tẩy rửa
- 1danh từ chất cọ rửa, bột tẩy rửacleanser; scouring powder; detergent