Từ vựng
クレジットカード (kurejittokaado) nghĩa là gì?
クレジットカード trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ tín dụng.
| Cách đọc | クレジットカード |
|---|---|
| Romaji | kurejittokaado |
| Từ loại | danh từ |
クレジットカードクレジットカード
kurejittokaado
thẻ tín dụng
- 1danh từ thẻ tín dụngcredit card
Từ vựng
クレジットカード trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ tín dụng.
| Cách đọc | クレジットカード |
|---|---|
| Romaji | kurejittokaado |
| Từ loại | danh từ |
thẻ tín dụng