Từ vựng

クレオソート (kureosooto) nghĩa là gì?

クレオソート trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) dầu creosote.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクレオソート
Romajikureosooto
Từ loạidanh từ
クレオソート
kureosooto

(hoá học) dầu creosote

  1. 1danh từ (hoá học) dầu creosotecreosote

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.