Từ vựng
クレオソート (kureosooto) nghĩa là gì?
クレオソート trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) dầu creosote.
| Cách đọc | クレオソート |
|---|---|
| Romaji | kureosooto |
| Từ loại | danh từ |
クレオソートクレオソート
kureosooto
(hoá học) dầu creosote
- 1danh từ (hoá học) dầu creosotecreosote
Từ vựng
クレオソート trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) dầu creosote.
| Cách đọc | クレオソート |
|---|---|
| Romaji | kureosooto |
| Từ loại | danh từ |
(hoá học) dầu creosote