Từ vựng

クルー (kuruu) nghĩa là gì?

クルー trong tiếng Nhật nghĩa là thủy thủ đoàn, phi hành đoàn, ê-kíp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクルー
Romajikuruu
Từ loạidanh từ
クルー
kuruu

thủy thủ đoàn, phi hành đoàn, ê-kíp

  1. 1danh từ thủy thủ đoàn, phi hành đoàn, ê-kípcrew

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.