Từ vựng

クルージング (kuruujingu) nghĩa là gì?

クルージング trong tiếng Nhật nghĩa là chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクルージング
Romajikuruujingu
Từ loạidanh từ
クルージング
kuruujingu

chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạo

  1. 1danh từ chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạocruising

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.