Từ vựng
クルージング (kuruujingu) nghĩa là gì?
クルージング trong tiếng Nhật nghĩa là chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クルージング |
|---|
| Romaji | kuruujingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クルージングクルージング
kuruujingu
chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạo
- 1danh từ chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, việc đi thuyền dạocruising