Từ vựng
クルド (kurudo) nghĩa là gì?
クルド trong tiếng Nhật nghĩa là dân tộc Kurd, người Kurd.
| Cách đọc | クルド |
|---|---|
| Romaji | kurudo |
| Từ loại | danh từ |
クルドクルド
kurudo
dân tộc Kurd, người Kurd
- 1danh từ dân tộc Kurd, người KurdKurd
Từ vựng
クルド trong tiếng Nhật nghĩa là dân tộc Kurd, người Kurd.
| Cách đọc | クルド |
|---|---|
| Romaji | kurudo |
| Từ loại | danh từ |
dân tộc Kurd, người Kurd