Từ vựng

クリンチ (kurinchi) nghĩa là gì?

クリンチ trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) thế ôm ghì đối thủ trong quyền anh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリンチ
Romajikurinchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
クリンチ
kurinchi

(thể thao) thế ôm ghì đối thủ trong quyền anh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thể thao) thế ôm ghì đối thủ trong quyền anhclinch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.