Từ vựng
クリスマスカード (kurisumasukaado) nghĩa là gì?
クリスマスカード trong tiếng Nhật nghĩa là thiệp Nô-en, thiệp Giáng sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クリスマスカード |
|---|
| Romaji | kurisumasukaado |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クリスマスカードクリスマスカード
kurisumasukaado
thiệp Nô-en, thiệp Giáng sinh
- 1danh từ thiệp Nô-en, thiệp Giáng sinhChristmas card