Từ vựng

クリスチャン (kurisuchan) nghĩa là gì?

クリスチャン trong tiếng Nhật nghĩa là tín đồ Cơ Đốc giáo, người theo đạo Kitô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリスチャン
Romajikurisuchan
Từ loạidanh từ
クリスチャン
kurisuchan

tín đồ Cơ Đốc giáo, người theo đạo Kitô

  1. 1danh từ tín đồ Cơ Đốc giáo, người theo đạo KitôChristian

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.