Từ vựng

クリケット (kuriketto) nghĩa là gì?

クリケット trong tiếng Nhật nghĩa là môn cricket, bóng gậy kiểu Anh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリケット
Romajikuriketto
Từ loạidanh từ
クリケット
kuriketto

môn cricket, bóng gậy kiểu Anh

  1. 1danh từ môn cricket, bóng gậy kiểu Anhcricket (game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.