Từ vựng
クリオール (kuriooru) nghĩa là gì?
クリオール trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Creole, người Creole.
| Cách đọc | クリオール |
|---|---|
| Romaji | kuriooru |
| Từ loại | danh từ |
クリオールクリオール
kuriooru
tiếng Creole, người Creole
- 1danh từ tiếng Creole, người Creolecreole
Từ vựng
クリオール trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Creole, người Creole.
| Cách đọc | クリオール |
|---|---|
| Romaji | kuriooru |
| Từ loại | danh từ |
tiếng Creole, người Creole