Từ vựng

クリオール (kuriooru) nghĩa là gì?

クリオール trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Creole, người Creole.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリオール
Romajikuriooru
Từ loạidanh từ
クリオール
kuriooru

tiếng Creole, người Creole

  1. 1danh từ tiếng Creole, người Creolecreole

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.