Từ vựng
クリエイティブ (kurieiteibu) nghĩa là gì?
クリエイティブ trong tiếng Nhật nghĩa là sáng tạo, giàu tính sáng tạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クリエイティブ |
|---|
| Romaji | kurieiteibu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
クリエイティブクリエイティブ
kurieiteibu
sáng tạo, giàu tính sáng tạo
- 1tính từ -na sáng tạo, giàu tính sáng tạocreative