Từ vựng
クリエイター (kurieitaa) nghĩa là gì?
クリエイター trong tiếng Nhật nghĩa là người sáng tạo, nhà phát minh; nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | クリエイター |
|---|
| Romaji | kurieitaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
クリエイタークリエイター
kurieitaa
người sáng tạo, nhà phát minh; nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển
- 1danh từ người sáng tạo, nhà phát minhcreator; inventor
- 2danh từ nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triểncreative; content creator; developer