Từ vựng

クリエイター (kurieitaa) nghĩa là gì?

クリエイター trong tiếng Nhật nghĩa là người sáng tạo, nhà phát minh; nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクリエイター
Romajikurieitaa
Từ loạidanh từ
クリエイター
kurieitaa

người sáng tạo, nhà phát minh; nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển

  1. 1danh từ người sáng tạo, nhà phát minhcreator; inventor
  2. 2danh từ nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triểncreative; content creator; developer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.