Từ vựng

クラン (kuran) nghĩa là gì?

クラン trong tiếng Nhật nghĩa là thị tộc, dòng họ, gia tộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクラン
Romajikuran
Từ loạidanh từ
クラン
kuran

thị tộc, dòng họ, gia tộc

  1. 1danh từ thị tộc, dòng họ, gia tộcclan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.