Từ vựng

クランク (kuranku) nghĩa là gì?

クランク trong tiếng Nhật nghĩa là tay quay, trục khuỷu cơ khí; đoạn đường gấp khúc chữ Z trong sa hình tập lái xe; tay quay máy quay phim thời kỳ đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクランク
Romajikuranku
Từ loạidanh từ
クランク
kuranku

tay quay, trục khuỷu cơ khí; đoạn đường gấp khúc chữ Z trong sa hình tập lái xe; tay quay máy quay phim thời kỳ đầu

  1. 1danh từ tay quay, trục khuỷu cơ khícrank (mechanism)
  2. 2danh từ đoạn đường gấp khúc chữ Z trong sa hình tập lái xenarrow, crank-shaped road (on a driving school training course)
  3. 3danh từ tay quay máy quay phim thời kỳ đầucrank (on an early movie camera)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.