Từ vựng

クラシック音楽 (クラシックおんがく, kurashikkuongaku) nghĩa là gì?

クラシック音楽 (クラシックおんがく, kurashikkuongaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc cổ điển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクラシックおんがく
Romajikurashikkuongaku
Từ loạidanh từ
クラシックおんがく
kurashikkuongaku

nhạc cổ điển

  1. 1danh từ nhạc cổ điểnclassical music

Còn viết: クラッシック音楽、クラッシク音楽

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.