Từ vựng
クライミング (kuraimingu) nghĩa là gì?
クライミング trong tiếng Nhật nghĩa là môn leo núi, leo vách đá.
| Cách đọc | クライミング |
|---|---|
| Romaji | kuraimingu |
| Từ loại | danh từ |
クライミングクライミング
kuraimingu
môn leo núi, leo vách đá
- 1danh từ môn leo núi, leo vách đáclimbing
Từ vựng
クライミング trong tiếng Nhật nghĩa là môn leo núi, leo vách đá.
| Cách đọc | クライミング |
|---|---|
| Romaji | kuraimingu |
| Từ loại | danh từ |
môn leo núi, leo vách đá