Từ vựng

クッション (kusshon) nghĩa là gì?

クッション trong tiếng Nhật nghĩa là gối tựa, đệm lót; lớp đệm giảm chấn, sự giảm nhẹ cú sốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクッション
Romajikusshon
Từ loạidanh từ
クッション
kusshon

gối tựa, đệm lót; lớp đệm giảm chấn, sự giảm nhẹ cú sốc

  1. 1danh từ gối tựa, đệm lótcushion
  2. 2danh từ lớp đệm giảm chấn, sự giảm nhẹ cú sốccushion (to soften the blow); mitigation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.