Từ vựng

クッキー (kukkii) nghĩa là gì?

クッキー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh quy; (máy tính) cookie trình duyệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクッキー
Romajikukkii
Từ loạidanh từ
クッキー
kukkii

(ẩm thực) bánh quy; (máy tính) cookie trình duyệt

  1. 1danh từ (ẩm thực) bánh quycookie; biscuit
  2. 2danh từ (máy tính) cookie trình duyệtcookie; browser cookie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.