Từ vựng
クオート (kuooto) nghĩa là gì?
クオート trong tiếng Nhật nghĩa là quart — đơn vị đo dung tích.
| Cách đọc | クオート |
|---|---|
| Romaji | kuooto |
| Từ loại | danh từ |
クオートクオート
kuooto
quart — đơn vị đo dung tích
- 1danh từ quart — đơn vị đo dung tíchquart
Từ vựng
クオート trong tiếng Nhật nghĩa là quart — đơn vị đo dung tích.
| Cách đọc | クオート |
|---|---|
| Romaji | kuooto |
| Từ loại | danh từ |
quart — đơn vị đo dung tích