Từ vựng

クオート (kuooto) nghĩa là gì?

クオート trong tiếng Nhật nghĩa là quart — đơn vị đo dung tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクオート
Romajikuooto
Từ loạidanh từ
クオート
kuooto

quart — đơn vị đo dung tích

  1. 1danh từ quart — đơn vị đo dung tíchquart

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.