Từ vựng

クオリティ (kuoritei) nghĩa là gì?

クオリティ trong tiếng Nhật nghĩa là chất lượng, phẩm chất của sản phẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクオリティ
Romajikuoritei
Từ loạidanh từ
クオリティ
kuoritei

chất lượng, phẩm chất của sản phẩm

  1. 1danh từ chất lượng, phẩm chất của sản phẩmquality

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.