Từ vựng
クウェート (kuueeto) nghĩa là gì?
クウェート trong tiếng Nhật nghĩa là Kuwait, nước Kuwait.
| Cách đọc | クウェート |
|---|---|
| Romaji | kuueeto |
| Từ loại | danh từ |
クウェートクウェート
kuueeto
Kuwait, nước Kuwait
- 1danh từ Kuwait, nước KuwaitKuwait
Còn viết: 科威都
Từ vựng
クウェート trong tiếng Nhật nghĩa là Kuwait, nước Kuwait.
| Cách đọc | クウェート |
|---|---|
| Romaji | kuueeto |
| Từ loại | danh từ |
Kuwait, nước Kuwait
Còn viết: 科威都