Từ vựng

クウェート (kuueeto) nghĩa là gì?

クウェート trong tiếng Nhật nghĩa là Kuwait, nước Kuwait.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクウェート
Romajikuueeto
Từ loạidanh từ
クウェート
kuueeto

Kuwait, nước Kuwait

  1. 1danh từ Kuwait, nước KuwaitKuwait

Còn viết: 科威都

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.