Từ vựng
ギラギラ (giragira) nghĩa là gì?
ギラギラ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) chói chang, gay gắt, sáng lóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ギラギラ |
|---|
| Romaji | giragira |
|---|
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
|---|
ギラギラギラギラ
giragira
(tượng hình) chói chang, gay gắt, sáng lóa
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chói chang, gay gắt, sáng lóaglaringly; dazzlingly; blazingly