Từ vựng

ギャロッピングインフレ (gyaroppinguinfure) nghĩa là gì?

ギャロッピングインフレ trong tiếng Nhật nghĩa là lạm phát tăng vọt, lạm phát phi mã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcギャロッピングインフレ
Romajigyaroppinguinfure
Từ loạidanh từ
ギャロッピングインフレ
gyaroppinguinfure

lạm phát tăng vọt, lạm phát phi mã

  1. 1danh từ lạm phát tăng vọt, lạm phát phi mãgalloping inflation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.