Từ vựng

ギプス (gipusu) nghĩa là gì?

ギプス trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) lớp bó bột, khuôn bó bột; thạch cao, bột thạch cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcギプス
Romajigipusu
Từ loạidanh từ
ギプス
gipusu

(viết tắt) lớp bó bột, khuôn bó bột; thạch cao, bột thạch cao

  1. 1danh từ (viết tắt) lớp bó bột, khuôn bó bộtplaster cast; cast
  2. 2danh từ thạch cao, bột thạch caogypsum; plaster of Paris

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.