Từ vựng

ギブアップ (gibuappu) nghĩa là gì?

ギブアップ trong tiếng Nhật nghĩa là sự bỏ cuộc, sự chịu thua, việc đầu hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcギブアップ
Romajigibuappu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ギブアップ
gibuappu

sự bỏ cuộc, sự chịu thua, việc đầu hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bỏ cuộc, sự chịu thua, việc đầu hànggiving up; quitting; surrendering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.