Từ vựng

ギア (gia) nghĩa là gì?

ギア trong tiếng Nhật nghĩa là bánh răng, số xe, trang thiết bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcギア
Romajigia
Từ loạidanh từ
ギア
gia

bánh răng, số xe, trang thiết bị

  1. 1danh từ bánh răng, số xe, trang thiết bịgear

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.