Từ vựng
キー (kii) nghĩa là gì?
キー trong tiếng Nhật nghĩa là chìa khóa; phím đàn, phím bấm bàn phím; (âm nhạc) giọng, điệu tính, tông nhạc; chìa khóa giải quyết vấn đề, manh mối then chốt.
| Cách đọc | キー |
|---|---|
| Romaji | kii |
| Từ loại | danh từ |
キーキー
kii
chìa khóa; phím đàn, phím bấm bàn phím; (âm nhạc) giọng, điệu tính, tông nhạc; chìa khóa giải quyết vấn đề, manh mối then chốt
- 1danh từ chìa khóakey (for a lock)
- 2danh từ phím đàn, phím bấm bàn phímkey (of a piano, organ, computer keyboard, etc.)
- 3danh từ (âm nhạc) giọng, điệu tính, tông nhạckey
- 4danh từ chìa khóa giải quyết vấn đề, manh mối then chốtkey (to solving something); clue
- 5adj-f đóng vai trò then chốt, chủ chốt, quan trọng nhấtkey (person, point, etc.); most important