Từ vựng

キーワード (kiiwaado) nghĩa là gì?

キーワード trong tiếng Nhật nghĩa là từ khóa, cụm từ then chốt, manh mối; (máy tính) từ khóa tìm kiếm, từ khóa chỉ mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキーワード
Romajikiiwaado
Từ loạidanh từ
キーワード
kiiwaado

từ khóa, cụm từ then chốt, manh mối; (máy tính) từ khóa tìm kiếm, từ khóa chỉ mục

  1. 1danh từ từ khóa, cụm từ then chốt, manh mốikey word; key phrase; clue
  2. 2danh từ (máy tính) từ khóa tìm kiếm, từ khóa chỉ mụckeyword; search term; index term

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.