Từ vựng

キール (kiiru) nghĩa là gì?

キール trong tiếng Nhật nghĩa là sống tàu, ky tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキール
Romajikiiru
Từ loạidanh từ
キール
kiiru

sống tàu, ky tàu

  1. 1danh từ sống tàu, ky tàukeel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.