Từ vựng

キーボード (kiiboodo) nghĩa là gì?

キーボード trong tiếng Nhật nghĩa là bàn phím, đàn phím.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキーボード
Romajikiiboodo
Từ loạidanh từ
キーボード
kiiboodo

bàn phím, đàn phím

  1. 1danh từ bàn phím, đàn phímkeyboard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.