Từ vựng

キーホルダー (kiihorudaa) nghĩa là gì?

キーホルダー trong tiếng Nhật nghĩa là móc chìa khóa; vòng khóa mã hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキーホルダー
Romajikiihorudaa
Từ loạidanh từ
キーホルダー
kiihorudaa

móc chìa khóa; vòng khóa mã hóa

  1. 1danh từ móc chìa khóakeychain; key chain
  2. 2danh từ vòng khóa mã hóakey ring (encryption)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.