Từ vựng

キープ (kiipu) nghĩa là gì?

キープ trong tiếng Nhật nghĩa là giữ, duy trì, giữ vững; giữ chỗ, để dành riêng cho ai đó; (thể thao) giữ bóng, kiểm soát bóng; giữ bàn giao bóng trong quần vợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキープ
Romajikiipu
Từ loạiđộng từ (+する), tha động từ, danh từ
キープ
kiipu

giữ, duy trì, giữ vững; giữ chỗ, để dành riêng cho ai đó; (thể thao) giữ bóng, kiểm soát bóng; giữ bàn giao bóng trong quần vợt

  1. 1động từ (+する) · tha động từ · danh từ giữ, duy trì, giữ vữngto keep (e.g. the lead); to maintain (a standard, situation, etc.)
  2. 2động từ (+する) · tha động từ · danh từ giữ chỗ, để dành riêng cho ai đóto put aside (for someone); to save (e.g. a seat)
  3. 3động từ (+する) · tha động từ · danh từ (thể thao) giữ bóng, kiểm soát bóngto keep (the ball; in soccer, rugby, etc.); to retain possession
  4. 4động từ (+する) · tha động từ · danh từ (thể thao) giữ bàn giao bóng trong quần vợtto hold service (in tennis)
  5. 5danh từ (thông tục) mối dự bị trong tình cảm khi vẫn đang tìm người tốt hơnperson one is dating while hoping for someone better

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.