Từ vựng

キーパー (kiipaa) nghĩa là gì?

キーパー trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, thể thao) thủ môn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキーパー
Romajikiipaa
Từ loạidanh từ
キーパー
kiipaa

(viết tắt, thể thao) thủ môn

  1. 1danh từ (viết tắt, thể thao) thủ môngoalkeeper; keeper; goalie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.