Từ vựng
キロ (kiro) nghĩa là gì?
キロ trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) kilô, một nghìn lần; (viết tắt) kilôgam; kilômét; (máy tính, tiền tố) kilô — 1024, bằng 2 mũ 10.
| Cách đọc | キロ |
|---|---|
| Romaji | kiro |
| Từ loại | tiền tố |
キロキロ
kiro
(tiền tố) kilô, một nghìn lần; (viết tắt) kilôgam; kilômét; (máy tính, tiền tố) kilô — 1024, bằng 2 mũ 10
- 1tiền tố (tiền tố) kilô, một nghìn lầnkilo-; 1000
- 2danh từ (viết tắt) kilôgamkilogram; kilogramme
- 3danh từ (viết tắt) kilômétkilometre; kilometer
- 4tiền tố (máy tính, tiền tố) kilô — 1024, bằng 2 mũ 10kilo-; 1024; 2^10