Từ vựng

キロワット (kirowatto) nghĩa là gì?

キロワット trong tiếng Nhật nghĩa là kilôoát, kW.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキロワット
Romajikirowatto
Từ loạidanh từ
キロワット
kirowatto

kilôoát, kW

  1. 1danh từ kilôoát, kWkilowatt; kW

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.