Từ vựng

キリル (kiriru) nghĩa là gì?

キリル trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết Kirin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキリル
Romajikiriru
Từ loạidanh từ
キリル
kiriru

bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết Kirin

  1. 1danh từ bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết KirinCyrillic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.