Từ vựng
キリル (kiriru) nghĩa là gì?
キリル trong tiếng Nhật nghĩa là bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết Kirin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | キリル |
|---|
| Romaji | kiriru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
キリルキリル
kiriru
bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết Kirin
- 1danh từ bảng chữ cái Kirin, hệ chữ viết KirinCyrillic