Từ vựng

キュー (kyuu) nghĩa là gì?

キュー trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) gậy cơ bi-a; hiệu lệnh vào nhạc hoặc diễn xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキュー
Romajikyuu
Từ loạidanh từ
キュー
kyuu

(thể thao) gậy cơ bi-a; hiệu lệnh vào nhạc hoặc diễn xuất

  1. 1danh từ (thể thao) gậy cơ bi-acue (billiards, pool); cue stick
  2. 2danh từ hiệu lệnh vào nhạc hoặc diễn xuấtcue (music, theatre, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.