Từ vựng

キューバ (kyuuba) nghĩa là gì?

キューバ trong tiếng Nhật nghĩa là Cuba, nước Cuba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキューバ
Romajikyuuba
Từ loạidanh từ
キューバ
kyuuba

Cuba, nước Cuba

  1. 1danh từ Cuba, nước CubaCuba

Còn viết: 玖馬

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.