Từ vựng
キューバ (kyuuba) nghĩa là gì?
キューバ trong tiếng Nhật nghĩa là Cuba, nước Cuba.
| Cách đọc | キューバ |
|---|---|
| Romaji | kyuuba |
| Từ loại | danh từ |
キューバキューバ
kyuuba
Cuba, nước Cuba
- 1danh từ Cuba, nước CubaCuba
Còn viết: 玖馬
Từ vựng
キューバ trong tiếng Nhật nghĩa là Cuba, nước Cuba.
| Cách đọc | キューバ |
|---|---|
| Romaji | kyuuba |
| Từ loại | danh từ |
Cuba, nước Cuba
Còn viết: 玖馬